malignant neuroma
Định nghĩa
U thần kinh ác tính (danh từ): Một khối u ác tính (ung thư) phát sinh từ mô thần kinh, mô sợi và mô liên kết. Đây là một loại ung thư hiếm gặp, thường phát triển trong các dây thần kinh ngoại biên.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u thần kinh ác tính ở dây thần kinh tọa.)
- (Phẫu thuật thường được yêu cầu để loại bỏ u thần kinh ác tính trước khi nó di căn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "malignant neuroma" thường được dùng trong bối cảnh y khoa để mô tả một loại sarcoma (ung thư mô mềm) cụ thể, đôi khi được gọi là "sarcoma thần kinh" hoặc "u mô thần kinh ác tính".
- The biopsy confirmed the presence of a malignant neuroma, requiring immediate chemotherapy. (Sinh thiết xác nhận sự hiện diện của u thần kinh ác tính, đòi hỏi hóa trị ngay lập tức.)
- "malignant neuroma" có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về ung thư học, đặc biệt khi so sánh với u thần kinh lành tính (benign neuroma).
- Unlike benign neuromas, malignant neuromas are aggressive and invasive. (Không giống như u thần kinh lành tính, u thần kinh ác tính có tính xâm lấn và hung hãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Malignant (tính từ): ác tính (mô tả khối u ung thư).
- The tumor was found to be malignant. (Khối u được phát hiện là ác tính.)
- Neuroma (danh từ): u thần kinh (khối u lành tính hoặc ác tính từ mô thần kinh).
- A neuroma can cause pain or numbness in the affected area. (U thần kinh có thể gây đau hoặc tê ở vùng bị ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Malignant peripheral nerve sheath tumor (MPNST): u vỏ bọc dây thần kinh ngoại biên ác tính (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
- Neurofibrosarcoma: u xơ thần kinh ác tính (một loại u thần kinh ác tính cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "malignant neuroma" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "malignant neuroma" trong tiếng Anh thông thường.